白邓邓

bạch đặng đặng

Hán Việt: bạch đặng đặng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đặng) + (đặng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傳統戲劇中,丑角眼部所畫的白粉圈。元.關漢卿《玉境臺》第四折:「這一個眼灌的白鄧鄧,那一個臉抹的黑突突,空恁般綠髩何。」 2.翻白眼的樣子。形容痴呆的眼神。元.李行道《灰闌記》第一折:「為甚的黃甘甘改了面上,白鄧鄧丟了眼光。」