白錢 bạch tiễn Hán Việt: bạch tiễn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 錢 (tiễn)Hán Việtbạch tiễnCấu tạo白 + 錢 · bạch + tiễn nghĩa thành phần: bạch + tiễn Nghĩa EngCihui 白錢 áiqián n. 1. paper money for the dead 2. <topo.> pickpocket