白黨 bái dǎng · bạch đảng Hán Việt: bạch đảng · Pinyin: bái dǎng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 黨 (đảng)Pinyinbái dǎngHán Việtbạch đảngCấu tạo白 + 黨 · bạch + đảng nghĩa thành phần: bạch + đảng Nghĩa EngCihui 白黨 áidǎng* n. the White (anti-communist) Party