白鼉 bái tuó · bạch đà Hán Việt: bạch đà · Pinyin: bái tuó Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鼉 (đà)Pinyinbái tuóHán Việtbạch đàCấu tạo白 + 鼉 · bạch + đà nghĩa thành phần: bạch + đà