白黿 bái yuán · bạch ngoan Hán Việt: bạch ngoan · Pinyin: bái yuán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 黿 (ngoan)Pinyinbái yuánHán Việtbạch ngoanCấu tạo白 + 黿 · bạch + ngoan nghĩa thành phần: bạch + ngoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的大鳖。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的大鳖。