百仞

bǎi rèn bách nhận

Hán Việt: bách nhận · Pinyin: bǎi rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 八尺为仞。百仞﹐形容极深或极高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.八尺为仞。百仞﹐形容极深或极高。