百馮 bǎi féng · bách phùng Hán Việt: bách phùng · Pinyin: bǎi féng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 馮 (phùng)Pinyinbǎi féngHán Việtbách phùngCấu tạo百 + 馮 · bách + phùng nghĩa thành phần: bách + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"百朋"。