百華 bǎi huá · bách hoa Hán Việt: bách hoa · Pinyin: bǎi huá Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 華 (hoa)Pinyinbǎi huáHán Việtbách hoaCấu tạo百 + 華 · bách + hoa nghĩa thành phần: bách + hoa