百頁
bách hiệt
Hán Việt: bách hiệt · Pinyin: bǎi yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豆腐皮的俗稱。參見「豆腐皮」條。
Eng
- Cihui 百頁 bǎiyè n. <coll.> 1. a sheet of dry bean curd 2. the stomach of cows/sheep/etc. when used as food