百頁

bǎi yè bách hiệt

Hán Việt: bách hiệt · Pinyin: bǎi yè

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"百叶"。

Eng

  • Cihui 百頁 bǎiyè n. <coll.> 1. a sheet of dry bean curd 2. the stomach of cows/sheep/etc. when used as food