皁錢 zào qián · tạo tiễn Hán Việt: tạo tiễn · Pinyin: zào qián Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 錢 (tiễn)Pinyinzào qiánHán Việttạo tiễnCấu tạo皁 + 錢 · tạo + tiễn nghĩa thành phần: tạo + tiễn