皂栈 tạo sạn Hán Việt: tạo sạn Tổng quan Cấu tạo: 皂 (tạo) + 栈 (sạn)Hán Việttạo sạnCấu tạo皂 + 栈 · tạo + sạn nghĩa thành phần: tạo + sạn