皁輪車
tạo luân xa
Hán Việt: tạo luân xa · Pinyin: zào lún chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"皂轮车"; 黑色车轮的牛车﹐有勋德的诸王三公乘用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皂轮车"。 2.黑色车轮的牛车﹐有勋德的诸王三公乘用。
Hán Việt: tạo luân xa · Pinyin: zào lún chē