皁錢

zào qián tạo tiễn

Hán Việt: tạo tiễn · Pinyin: zào qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"皂钱"; 旧时迷信﹐烧给鬼的纸钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皂钱"。 2.旧时迷信﹐烧给鬼的纸钱。