的的圆 đích đích viên Hán Việt: đích đích viên Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 的 (đích) + 圆 (viên)Hán Việtđích đích viênCấu tạo的 + 的 + 圆 · đích + đích + viên nghĩa thành phần: đích + đích + viên