皇兄 hoàng huynh Hán Việt: hoàng huynh Tổng quan hoàng huynh Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 兄 (huynh)Hán Việthoàng huynhTừ loạidanhCấu tạo皇 + 兄 · hoàng + huynh nghĩa thành phần: hoàng + huynh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoàng huynhVietPhrases hoàng huynhTần suất từ hoàng huynh Từ liên quan Gần nghĩa兄公 · 兄台 · 兄妹 · 兄嫂 · 兄弟 · 兄章 · 兄臺 · 兄長