皇兄 hoàng huynh Hán Việt: hoàng huynh Tổng quan hoàng huynh Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 兄 (huynh)Hán Việthoàng huynhCấu tạo皇 + 兄 · hoàng + huynh nghĩa thành phần: hoàng + huynh Nghĩa ViệtCihui hoàng huynh