皇协 hoàng hiệp Hán Việt: hoàng hiệp Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 协 (hiệp)Hán Việthoàng hiệpCấu tạo皇 + 协 · hoàng + hiệp nghĩa thành phần: hoàng + hiệp