皇后
hoàng hậu
Hán Việt: hoàng hậu · Pinyin: huáng hòu
Tổng quan
hoàng hậu ợ chính thức của vua. hoàng hậu hoàng hậu ☆Vợ chính thức của vua.
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàng hậu ợ chính thức của vua. hoàng hậu hoàng hậu ☆Vợ chính thức của vua.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.皇,大。后,君。皇后為古代對帝王的尊稱。《書經.顧命》:「皇后憑玉几,道揚末命。命汝嗣訓,臨君周邦,率循大卞。」 2.皇帝的正妻。《漢書.卷一.高帝紀下》:「尊王后曰皇后,太子曰皇太子,追尊先媼曰昭靈夫人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皇帝的妻子。
Eng
- CC-CEDICT empress|imperial consort
- Cihui empress; imperial consort
ja
- JMdict empress (consort)