皇孙车 hoàng tôn xa Hán Việt: hoàng tôn xa Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 孙 (tôn) + 车 (xa)Hán Việthoàng tôn xaCấu tạo皇 + 孙 + 车 · hoàng + tôn + xa nghĩa thành phần: hoàng + tôn + xa