皇宑

huáng jǐng

Pinyin: huáng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的配偶。