皇暉 huáng huī · hoàng huy Hán Việt: hoàng huy · Pinyin: huáng huī Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 暉 (huy)Pinyinhuáng huīHán Việthoàng huyCấu tạo皇 + 暉 · hoàng + huy nghĩa thành phần: hoàng + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓皇帝的恩德如太阳的光辉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓皇帝的恩德如太阳的光辉。