皇树 hoàng thụ Hán Việt: hoàng thụ Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 树 (thụ)Hán Việthoàng thụCấu tạo皇 + 树 · hoàng + thụ nghĩa thành phần: hoàng + thụ