皇漢 huáng hàn · hoàng hán Hán Việt: hoàng hán · Pinyin: huáng hàn Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 漢 (hán)Pinyinhuáng hànHán Việthoàng hánCấu tạo皇 + 漢 · hoàng + hán nghĩa thành phần: hoàng + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大汉。称汉朝◇亦称汉族。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大汉。称汉朝◇亦称汉族。