皇皇后帝 hoàng hoàng hậu đế Hán Việt: hoàng hoàng hậu đế Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 皇 (hoàng) + 后 (hậu) + 帝 (đế)Hán Việthoàng hoàng hậu đếCấu tạo皇 + 皇 + 后 + 帝 · hoàng + hoàng + hậu + đế nghĩa thành phần: hoàng + hoàng + hậu + đế Từ liên quan Gần nghĩa皇皇巨著 · 皇皇汲汲 · 皇皇矞矞 · 皇皇不可终日