皇皇不可终日

huáng huáng bù kě zhōng rìhoàng hoàng bất khả chung nhật

Hán Việt: hoàng hoàng bất khả chung nhật · Pinyin: huáng huáng bù kě zhōng rì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

惊慌地连一天都过不下去。形容惊恐不安到了极点。

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 皇 (hoàng) + 不 (bất) + 可 (khả) + 終 (chung) + 日 (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊慌地连一天都过不下去。形容惊恐不安到了极点。

Từ liên quan

Gần nghĩa

終日 <cm>