皇糧
hoàng lương
Hán Việt: hoàng lương · Pinyin: huáng liáng
Tổng quan
nghĩa đen: kinh phí hoàng gia cho quân đội | tiền hoặc vật phẩm do chính phủ cung cấp
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: kinh phí hoàng gia cho quân đội | tiền hoặc vật phẩm do chính phủ cung cấp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指官府的粮食;公粮; 借指国家供给的资金、物资。
- Tân Hoa Tự Điển ①旧时指官府的粮食;公粮。②借指国家供给的资金、物资。
Eng
- CC-CEDICT lit. imperial funding for troops|funds or items supplied by the government
- Cihui lit. imperial funding for troops; funds or items supplied by the government