皇車 huáng chē · hoàng xa Hán Việt: hoàng xa · Pinyin: huáng chē Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 車 (xa)Pinyinhuáng chēHán Việthoàng xaCấu tạo皇 + 車 · hoàng + xa nghĩa thành phần: hoàng + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 君主的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.君主的车子。