皇鉴 hoàng giám Hán Việt: hoàng giám Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 鉴 (giám)Hán Việthoàng giámCấu tạo皇 + 鉴 · hoàng + giám nghĩa thành phần: hoàng + giám