皋1.

Tổng quan

Cái hồ — Bờ nước — Cũng như chữ Cao 高

Cấu tạo: 皋 (cao) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái hồ — Bờ nước — Cũng như chữ Cao 高