皎1.

Tổng quan

nh sáng trắng của mặt trăng — Trong trắng. Cũng đọc Hiệu, hoặc Kiểu.

Cấu tạo: (kiểu) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui nh sáng trắng của mặt trăng — Trong trắng. Cũng đọc Hiệu, hoặc Kiểu.