皚皚
ngai ngai
Hán Việt: ngai ngai · Pinyin: ái ái
Tổng quan
(văn học) trắng như tuyết | trắng tinh
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) trắng như tuyết | trắng tinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 潔白的樣子。漢.劉歆〈遂初賦〉:「漂積雪之皚皚兮,涉凝露之降霜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洁白(多形容霜、雪)白雪皑皑。
Eng
- CC-CEDICT (literary) white as snow; pure white
- Cihui (literary) white as snow; pure white