皓華

hào huá hạo hoa

Hán Việt: hạo hoa · Pinyin: hào huá

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙神名。一说﹐肺神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙神名。一说﹐肺神名。