皓簳

hào gǎn

Pinyin: hào gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁净的竹竿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁净的竹竿。