皓膠

hào jiāo hạo giao

Hán Việt: hạo giao · Pinyin: hào jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水气凝聚貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水气凝聚貌。