皓鳩 hào jiū · hạo cưu Hán Việt: hạo cưu · Pinyin: hào jiū Tổng quan Cấu tạo: 皓 (hạo) + 鳩 (cưu)Pinyinhào jiūHán Việthạo cưuCấu tạo皓 + 鳩 · hạo + cưu nghĩa thành phần: hạo + cưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的鸠鸟。古时以为瑞物。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的鸠鸟。古时以为瑞物。