皖皖 wǎn wǎn · hoàn hoàn Hán Việt: hoàn hoàn · Pinyin: wǎn wǎn Tổng quan Cấu tạo: 皖 (hoàn) + 皖 (hoàn)Pinyinwǎn wǎnHán Việthoàn hoànCấu tạo皖 + 皖 · hoàn + hoàn nghĩa thành phần: hoàn + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮貌。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮貌。