皙皙 xī xī · tích tích Hán Việt: tích tích · Pinyin: xī xī Tổng quan Cấu tạo: 皙 (tích) + 皙 (tích)Pinyinxī xīHán Việttích tíchCấu tạo皙 + 皙 · tích + tích nghĩa thành phần: tích + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容清秀白净。Tân Hoa Tự Điển 1.形容清秀白净。