皦潔 jiǎo jié · kiểu khiết Hán Việt: kiểu khiết · Pinyin: jiǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 皦 (kiểu) + 潔 (khiết)Pinyinjiǎo jiéHán Việtkiểu khiếtCấu tạo皦 + 潔 · kiểu + khiết nghĩa thành phần: kiểu + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"皦絜"; 明亮洁白。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皦絜"。 2.明亮洁白。