皭皭

jiào jiào tước tước

Hán Việt: tước tước · Pinyin: jiào jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 潔白乾淨的樣子。《韓詩外傳》卷一:「故新沐者必彈冠,新浴者必振衣,莫能以己之皭皭,容人之混汙然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白貌。