皮层性

pí céng xìngbì tằng tính

Hán Việt: bì tằng tính · Pinyin: pí céng xìng

Tổng quan

vỏ não

Cấu tạo: 皮 (bì) + 層 (tằng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ não

Eng

  • Cihui cortical

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮层原 · 皮层 · 皮层下的 · 皮层自主的