皮层下的

bì tằng hạ đích

Hán Việt: bì tằng hạ đích

Tổng quan

dưới vỏ

Cấu tạo: 皮 (bì) + 層 (tằng) + 下 (hạ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới vỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

下的手 · 皮层原 · 皮层性 · 皮层下失语症 · 皮层性视损伤 · 皮层自主的