皮屨

pí jù bì lũ

Hán Việt: bì lũ · Pinyin: pí jù

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代以皮制作的鞋。供冬天穿用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以皮制作的鞋。供冬天穿用。