皮蛋
bì đản
Hán Việt: bì đản · Pinyin: pí dàn
Tổng quan
trứng bách thảo | trứng muối
Nghĩa
Việt
- Cihui trứng bách thảo | trứng muối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.以石灰、黏土、食鹽、稻殼及水混合,包裹在雞、鴨蛋殼表面,所醃成之蛋製品。因蛋清上有形似松針之花紋,也稱為「變蛋」、「松花」、「松花蛋」。 2.戲謔之稱呼,指頑皮小孩。如:「這孩子真是個皮蛋,接二連三地闖禍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 松花。
Eng
- CC-CEDICT century egg; preserved egg
- Cihui century egg; preserved egg
ja
- JMdict century egg|thousand-year old egg|hundred-year old egg|preserved egg (Chinese delicacy)