皮車 pí chē · bì xa Hán Việt: bì xa · Pinyin: pí chē Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 車 (xa)Pinyinpí chēHán Việtbì xaCấu tạo皮 + 車 · bì + xa nghĩa thành phần: bì + xa Nghĩa EngCihui 皮車 íchē n. 1. rubber-wheeled cart 2. rickshaw M:³liàng