皮錢 pí qián · bì tiễn Hán Việt: bì tiễn · Pinyin: pí qián Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 錢 (tiễn)Pinyinpí qiánHán Việtbì tiễnCấu tạo皮 + 錢 · bì + tiễn nghĩa thành phần: bì + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代所铸的一种薄而小的铜钱。Tân Hoa Tự Điển 1.明代所铸的一种薄而小的铜钱。