皮餛飩 pí hún tún · bì hồn đồn Hán Việt: bì hồn đồn · Pinyin: pí hún tún Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 餛 (hồn) + 飩 (đồn)Pinyinpí hún túnHán Việtbì hồn đồnCấu tạo皮 + 餛 + 飩 · bì + hồn + đồn nghĩa thành phần: bì + hồn + đồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 革囊的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.革囊的别称。