皮馄饨

pí hún túnbì hồn đồn

Hán Việt: bì hồn đồn · Pinyin: pí hún tún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.革囊的别称。

Cấu tạo: 皮 (bì) + 餛 (hồn) + 飩 (đồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.革囊的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

馄饨 · 皮餛飩 · 馄饨面 · 馄饨汤面