皱纹成像管

trứu văn thành tượng quản

Hán Việt: trứu văn thành tượng quản

Tổng quan

Cấu tạo: 皺 (trứu) + 紋 (văn) + 成 (thành) + 像 (tượng) + 管 (quản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皱纹多的 · 皱纹形成