Tổng quan
Cấu tạo: 皺 (trứu) + 紋 (văn) + 形 (hình) + 成 (thành)
- Hán Việt
- trứu văn hình thành
- Cấu tạo
- 皺 + 紋 + 形 + 成 · trứu + văn + hình + thành
nghĩa thành phần: trứu + văn + hình + thành
Từ liên quan
Gần nghĩa
形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道