皵皸

què jūn

Pinyin: què jūn

Tổng quan

Cấu tạo: + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤皴裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤皴裂。