盈衿 yíng jīn · doanh câm Hán Việt: doanh câm · Pinyin: yíng jīn Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 衿 (câm)Pinyinyíng jīnHán Việtdoanh câmCấu tạo盈 + 衿 · doanh + câm nghĩa thành phần: doanh + câm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹满胸,满怀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹满胸,满怀。